Bạn va vào ai đó trên tàu điện ngầm. Bạn sẽ xin lỗi như thể vừa phạm tội, hay chỉ gật đầu lịch sự rồi đi tiếp?
Nếu dùng sai từ cho "xin lỗi", bạn có thể khiến tình huống trở nên gượng gạo mà không nhận ra.
Sách giáo khoa thường dạy Duìbuqǐ như từ mặc định để xin lỗi. Nhưng ngoài đời, người bản xứ dùng nó khá dè dặt. Nếu bạn nói nó mỗi lần muốn lách qua ai đó trong thang máy đông người, bạn sẽ nghe hơi kịch.
Để nói tự nhiên, bạn cần nắm được khác biệt giữa buhaoyise và duibuqi. Một bên nhận lỗi; bên kia làm dịu ma sát xã hội.
Câu nặng ký: Dui Bu Qi (对不起)
Hãy nhìn vào cấu trúc nghĩa đen của Duìbuqǐ.
- Duì (对): đối diện / khớp với.
- Bu (不): không.
- Qǐ (起): đứng dậy / lên.
Khi ghép lại, nó gợi nghĩa "tôi không thể đối mặt với bạn" hoặc "tôi không xứng với bạn". Nó mang cảm giác mắc nợ hoặc gánh nặng. Đây là lời thừa nhận lỗi.
Bạn dùng câu này khi thật sự làm hỏng chuyện. Bạn làm vỡ đồ. Bạn làm tổn thương cảm xúc của ai đó. Bạn đến rất trễ trong một cuộc họp đã bắt đầu mà không có bạn.
Lời xin lỗi kiểu "tôi đã làm sai thật" Lỡ làm đổ cà phê nóng lên laptop của đồng nghiệp.
Bạn: 对不起!真的对不起! Pinyin: Duìbuqǐ! Zhēnde duìbuqǐ! Nghĩa: Tôi xin lỗi! Tôi thật sự xin lỗi!
Nếu dùng câu này chỉ để nhờ người lạ dịch túi ra, nó quá nặng. Nó giống như quỳ xuống xin lỗi chỉ vì ho một tiếng.
Dao đa năng xã hội: Bu Hao Yise (不好意思)
Đây mới là cụm bạn sẽ dùng trong 90% trường hợp. Bùhǎoyìsi rất hữu dụng.
Theo nghĩa đen, nó gần như "ý không tốt" hoặc "cảm giác không tốt". Trong thực tế, nó gần với "ngại quá", "xin phép", "làm phiền chút" hoặc "xin lỗi nhẹ".
Trọng tâm đặt vào cảm giác của bạn (ngại/ngượng), chứ không phải tội lỗi của bạn. Nó tạo một lớp đệm. Bạn thừa nhận rằng mình đang làm phiền người khác một chút, nhưng không đến mức có lỗi với tổ tiên nhà họ.
Khi nào dùng:
- Xin phép / làm phiền: nhờ ai đó tránh đường.
- Gọi sự chú ý: ngắt lời phục vụ hoặc nhân viên.
- Va chạm nhỏ: lỡ giẫm nhẹ lên chân ai đó.
- Làm mềm lời nhờ vả: xin một sự giúp đỡ.
- Nhận quà (tùy vùng): thể hiện sự khiêm tốn, ngại ngùng.
Tình huống "bôi trơn xã hội" Cố lách qua đám đông để xuống tàu.
Bạn: 不好意思,借过一下。 Pinyin: Bùhǎoyìsi, jièguò yīxià. Nghĩa: Xin lỗi, cho tôi đi qua một chút.
Dùng Duìbuqǐ ở đây có thể khiến người ta tưởng bạn vừa móc túi họ.
Logic của "thể diện" (Mianzi)
Hiểu Miànzi (thể diện) sẽ làm khác biệt này rõ ràng hơn.
- Duìbuqǐ thừa nhận rằng bạn đã làm tổn hại thể diện hoặc tài sản của họ. Bạn nợ họ một sự bù đắp.
- Bùhǎoyìsi cho thấy bạn đang hạ mình một chút. Bạn ngại vì làm xáo trộn sự hài hòa. Bạn giữ thể diện cho mình bằng cách nhận ra sự ngượng ngùng trước khi họ phải chỉ ra.
Nếu muốn hiểu sâu hơn cách "thể diện" ảnh hưởng đến giao tiếp, hãy xem cách từ chối rượu mà không bất lịch sự hoặc cách gọi người lạ cho đúng.
Hướng dẫn theo tình huống: dùng câu nào?
Đây là bảng nhớ nhanh. Khi phân vân, hãy tự hỏi: Mình gây thiệt hại thật, hay chỉ tạo chút bất tiện?
| Tình huống | Cụm từ | Vì sao? |
|---|---|---|
| Giẫm lên chân ai đó (nhẹ) | 不好意思 | Đây là va chạm nhỏ. |
| Giẫm lên chân ai đó (mạnh) | 对不起 | Bạn gây đau thật. |
| Hỏi đường người lạ | 不好意思 | Bạn đang ngắt ngang ngày của họ. |
| Đến bữa tối trễ 5 phút | 不好意思 | Bất tiện xã hội nhỏ. |
| Đến bữa tối trễ 1 tiếng | 对不起 | Bạn làm mất nhiều thời gian của họ. |
| Phục vụ mang nhầm món | 不好意思 | Dùng để gọi sự chú ý một cách lịch sự. |
| Từ chối lời khen | 不好意思 | Thể hiện sự khiêm tốn/ngại ngùng. |
Cách đáp lại
Nếu ai đó xin lỗi bạn, bạn cần đáp đúng. Đừng chỉ nhìn họ chằm chằm.
Đáp lại Dui Bu Qi
Dùng Méiguānxì.
- Chinese: 没关系
- Nghĩa: Không sao / không vấn đề gì.
Đáp lại Bu Hao Yise
Dùng Méi shì.
- Chinese: 没事
- Nghĩa: Không sao / chuyện nhỏ.
Nếu ở Đài Loan, bạn sẽ thường nghe Bù huì (不会), rút gọn từ ý "không thành vấn đề đâu".
Ghi chú vùng miền: "cảm ơn" kiểu Đài Loan
Ở Đài Loan, Bùhǎoyìsi được dùng rất nhiều. Nó gần như có chức năng của "cảm ơn".
Nếu đồng nghiệp mua bubble tea cho bạn, nói Xièxie (cảm ơn) là hoàn toàn ổn. Nhưng nói Bùhǎoyìsi hàm ý: "Mình ngại vì bạn đã bỏ tiền và công sức cho mình; mình rất cảm kích sự tử tế đó." Đây là cách rất lịch sự để nhận một sự giúp đỡ.
Tóm tắt nhanh
- Dui Bu Qi: Tôi có lỗi. Tôi làm bạn bị tổn thương. (Dùng tiết chế).
- Bu Hao Yise: Xin phép. Tôi ngại. Xin lỗi vì làm phiền. (Dùng hằng ngày).
- Cách đáp: Nói Mei guan xi với câu nặng, và Mei shi với câu nhẹ.
Đừng mang sức nặng của cả thế giới trên vai nữa. Trừ khi bạn thật sự làm vỡ một cái bình, Bu Hao Yise có lẽ là cụm bạn đang cần.



