Quay lại blog
Đo lường sự trừu tượng: Lượng từ tiếng Trung cho các ý niệm
GrammarVocabularyIntermediateTips

Đo lường sự trừu tượng: Lượng từ tiếng Trung cho các ý niệm

Đừng dùng 'ge' cho mọi thứ nữa. Hãy học các lượng từ cụ thể của tiếng Quan Thoại cho giấc mơ, cảm xúc và dự án kinh doanh để nói chuyện như người bản xứ.

Published 15 tháng 5, 2025

Ngừng dùng "Ge" cho mọi thứ

Có lẽ bạn đang dựa dẫm vào (gè) như một chiếc nạng. Tôi hiểu mà. Nó là tấm lưới an toàn vạn năng của tiếng Trung. Nhưng nếu bạn vẫn dùng nó để đếm những giấc mơ, các dự án kinh doanh hay cảm xúc của mình, bạn sẽ nghe giống như một đứa trẻ đang tập nói. Mặc dù về mặt kỹ thuật bạn có thể dùng nó cho nhiều thứ, như tôi đã thảo luận trong bài Tôi có thể dùng ge cho mọi thứ không?, nó tước đi mọi sắc thái tinh tế khiến tiếng Trung trở nên hay hơn.

Các khái niệm trừu tượng trong tiếng Trung có "hình dáng". Mặc dù bạn không thể chạm vào một ý tưởng hay một cuộc họp, ngôn ngữ này lại đối xử với chúng như thể chúng có các thuộc tính vật lý: một số là sự kiện diễn ra trên sân khấu, một số là các mục trong danh sách, và một số thì mỏng manh như sợi tơ. Tôi biết điều này nghe có vẻ lạ, nhưng hãy kiên nhẫn với tôi. Một khi bạn phân loại được những "hình dáng" này, bạn sẽ không cần phải đoán mò nữa.

Lượng từ chỉ "Sự kiện": Cuộc họp và Thảm họa

Lượng từ trừu tượng phổ biến nhất mà bạn cần nắm vững là (chǎng). Từ này theo nghĩa đen chỉ một cái sân hoặc một sân khấu (tương tự từ "trường" trong tiếng Việt Hán-Việt). Vì thế, chúng ta dùng nó cho bất cứ thứ gì có mở đầu, diễn biến và kết thúc, giống như một buổi biểu diễn hay một cảnh tượng.

Cách dùng (chǎng)

Hãy nghĩ về (chǎng) cho những thứ xảy ra "với" bạn hoặc một nhóm người. Điều này bao gồm những cơn mưa, các kỳ thi, hoặc thậm chí là một trận cãi vã lớn. Trong tiếng Việt, nó khá tương đồng với cách chúng ta dùng "trận" (mưa), "cơn" (mộng), hoặc "buổi" (biểu diễn).

昨天下午下了一场大雨。 (Zuótiān xiàwǔ xiàle yì chǎng dàyǔ.)

Hôm qua trời đã đổ một trận mưa lớn.

我昨晚做了一场好梦。 (Wǒ zuówǎn zuòle yì chǎng hǎomèng.)

Tối qua tôi đã có một giấc mơ đẹp.

(chǎng) vs. (cì)

Phần này khá lắt léo. Học sinh thường nhầm lẫn giữa (chǎng) và (cì). Trong khi (cì) chỉ là cách đếm nhàm chán về số lần việc gì đó xảy ra (tương đương với "lần" trong tiếng Việt), thì (chǎng) hàm ý trải nghiệm của sự kiện đó. Ở Bắc Kinh, chúng tôi dùng (chǎng) để tạo sức nặng cho sự kiện, giống như một "hiệp" hay một "phiên".

  • Học sinh: 我参加了三次考试。 (Wǒ cānjiāle sān cì kǎoshì.) - Tôi đã tham gia ba lần thi (đếm số lượng đơn thuần).
  • Giáo viên: 那一场考试太难了! (Nà yì chǎng kǎoshì tài nán le!) - Trận thi đó (cụ thể) khó quá!

Danh sách "Hạng mục": Nhiệm vụ và Dự án

Khi bạn ở trong môi trường chuyên nghiệp, bạn cần nghe có vẻ quy củ. Đây là lúc (xiàng) xuất hiện. Nó dành cho những thứ có thể là gạch đầu dòng trên một slide thuyết trình. (Từ này rất gần với từ "hạng" trong "hạng mục" của tiếng Việt).

Cách dùng (xiàng)

Dùng từ này cho các nhiệm vụ, dự án nghiên cứu, hoặc thậm chí là các quy tắc cụ thể.

这是一项非常重要的任务。 (Zhè shì yí xiàng fēicháng zhòngyào de rènwu.)

Đây là một nhiệm vụ vô cùng quan trọng.

Cách dùng (zhuāng)

Nếu bạn ở Trung Quốc đại lục, bạn có thể nghe người ta dùng (zhuāng) cho những sự kiện lớn trong đời hoặc các "vụ việc". Nghĩa đen của nó là cái "cọc" đóng xuống đất. Nó mang lại cảm giác nặng nề hơn nhiều so với (gè). Trong tiếng Việt, nó tương đương với từ "vụ" (như vụ án, vụ làm ăn).

  • Đồng nghiệp: 这是一桩大买卖。 (Zhè shì yì zhuāng dà mǎimai.) - Đây là một vụ làm ăn lớn.
  • Sếp: 那一桩婚事办得很热闹。 (Nà yì zhuāng hūnshì bàn de hěn rènao.) - Đám cưới (hỷ sự) đó được tổ chức rất náo nhiệt.

Cảm xúc và Không khí: Những sợi tơ hy vọng

Đôi khi một khái niệm trừu tượng nhỏ bé đến mức gần như vô hình. Trong những trường hợp này, chúng ta dùng (sī), nghĩa là một sợi tơ. Nó hoàn hảo cho những lượng cảm xúc nhỏ nhoi. (Giống như "tia" hoặc "chút" trong tiếng Việt).

他的心里还有一丝希望。 (Tā de xīnlǐ hái yǒu yì sī xīwàng.)

Trong lòng anh ấy vẫn còn một tia hy vọng.

Nếu muốn thơ mộng hơn nữa, bạn có thể dùng (lǚ), thường dùng cho những làn khói hoặc luồng ánh sáng. Nếu dùng từ này chính xác, bạn bè người Trung Quốc của bạn sẽ thực sự ấn tượng với vốn từ vựng của bạn đấy.

Cánh cổng học thuật: Môn học và Kỹ năng

Tại sao chúng ta lại dùng (mén), nghĩa là "cửa" hoặc "cổng", cho các môn học? Bởi vì một lĩnh vực nghiên cứu được xem như một cánh cổng mà bạn phải bước vào. Người Việt chúng ta cũng dùng từ Hán-Việt này là "môn" (trong môn học), nên quy tắc này rất dễ nhớ.

我今年选了五门课。 (Wǒ jīnnián xuǎnle wǔ mén kè.)

Năm nay tôi đã chọn năm môn học.

Từ này dùng được cho bất kỳ nhánh kiến thức lớn nào, như 一门外语 (yì mén wàiyǔ) cho một ngoại ngữ hoặc 一门技术 (yì mén jìshù) cho một kỹ thuật chuyên môn.

Bảng tóm tắt Lượng từ trừu tượng

Giản thểPhồn thểPinyinÝ nghĩaGhi chú
chǎngSự kiện / Cảnh tượngDùng cho giấc mơ, kỳ thi và mưa.
xiàngMục / Dự ánPhổ biến trong kinh doanh cho nhiệm vụ và nghiên cứu.
Sợi tơ / Chút ítDùng cho cảm xúc như hy vọng, hối tiếc hoặc lo lắng.
zhuāngVụ / ViệcDùng cho các vụ làm ăn lớn, tội phạm hoặc hôn nhân.
ménMôn / CổngDùng cho các môn học ở trường và kỹ năng chuyên môn.
duànĐoạn / Giai đoạnDùng cho một khoảng thời gian hoặc một đoạn văn bản.

Những điểm chính cần nhớ

  • Ngừng dùng (gè) cho mọi thứ: nó làm cho cách nói của bạn trở nên đơn điệu.
  • Dùng (chǎng) cho các sự kiện bạn trải nghiệm (giấc mơ, cuộc họp).
  • Dùng (xiàng) cho những thứ có cảm giác như một danh sách (nhiệm vụ, dự án).
  • Dùng (sī) khi bạn nói về một "tia" hoặc "chút" cảm xúc nhỏ.
  • Dùng (mén) cho các môn học ở trường: bạn đang mở ra cánh cửa tri thức.

FAQ

Sẵn sàng bắt đầu học chưa?

Mở ứng dụng để khám phá toàn bộ tính năng: từ điển, truyện, flashcard và nhiều hơn nữa.