Bạn học đếm: 一 (yī), 二 (èr), 三 (sān). Dễ thôi.
Rồi bạn bước vào nhà hàng, giơ hai ngón tay và nói "二个啤酒" (èr ge pí jiǔ). Nhân viên khựng lại, cười hơi ngượng rồi sửa: "À, 两个 (liǎng gè) phải không?"
Chào mừng đến với cơn đau đầu lớn đầu tiên của số đếm tiếng Quan thoại. Trong tiếng Việt, "hai" vẫn luôn là "hai". Trong tiếng Trung, số "2" có hai vai trò: một dùng cho toán và đếm, một dùng để nói số lượng đồ vật thật.
Nếu bạn đang tìm bộ quy tắc er vs liang trong tiếng Trung thật rõ ràng, đây là những gì cần biết.
Quy tắc vàng: toán học vs. số lượng
Ý cốt lõi này giải quyết 90% vấn đề:
- Er (二): dùng cho số thứ tự (thứ nhất, thứ hai, thứ ba) và đếm toán học (1, 2, 3).
- Liang (两): dùng cho số đếm khi mô tả số lượng của thứ gì đó (hai người, hai quả táo).
Hãy coi 二 (èr) là chữ số "2" trên máy tính. Hãy coi 两 (liǎng) gần với ý "một cặp".
Khi nào dùng Er (二)
二 (èr) là dạng toán học trực tiếp. Nếu chỉ đọc chữ số, bạn dùng từ này.
1. Đếm và toán học
Khi đếm đơn thuần hoặc làm toán.
一,二,三,四...(yī, èr, sān, sì...) Một, hai, ba, bốn...
一加一等于二(yī jiā yī děng yú èr) Một cộng một bằng hai.
2. Số thứ tự ("thứ hai")
Khi xếp hạng thứ nhất, thứ hai, thứ ba, dùng 二 (èr). Thường có tiền tố 第 (dì).
这是我第二次来中国。(Zhè shì wǒ dì èr cì lái zhōng guó.) Đây là lần thứ hai tôi đến Trung Quốc.
二月(Èr yuè) Tháng Hai (tháng thứ hai).
Lưu ý về tầng: Trong thang máy, tầng hai là 二楼 (èr lóu). Đây là vị trí, không phải số lượng tầng.
3. Số giấy tờ, số điện thoại và ngày tháng
Khi đọc một chuỗi chữ số như số điện thoại, tuyến xe buýt hoặc số phòng, hãy đọc từng chữ số bằng 二 (èr).
我的房间号是二零二。(Wǒ de fáng jiān hào shì èr líng èr.) Số phòng của tôi là 202.
(Xem thứ tự định dạng ngày tháng tiếng Trung để biết thêm.)
Khi nào dùng Liang (两)
两 (liǎng) ngụ ý có "hai" thứ tồn tại trong thực tế.
1. Với lượng từ (quy tắc số lượng)
Đây là chỗ người mới hay sai. Nếu sau con số có một lượng từ, gần như luôn dùng 两 (liǎng).
两个人(Liǎng gè rén) Hai người.
两瓶水(Liǎng píng shuǐ) Hai chai nước.
Ngoại lệ: Nếu lượng từ vốn là đơn vị đo trọng lượng/khoảng cách như mét hoặc kilogram, hoặc nằm trong một dãy số nhỏ, bạn có thể nghe 二 (èr). Nhưng trong đời sống hằng ngày, 两 (liǎng) an toàn hơn cho người mới.
2. Nói giờ (ngoại lệ 2:00)
Cách nói giờ hơi khó. "2:00" được xem là số lượng hai giờ trên mặt đồng hồ.
现在两点。(Xiàn zài liǎng diǎn.) Bây giờ là hai giờ.
Tuy nhiên, số 12 có một chữ "2", nhưng được đọc là mười hai (十二 shí èr), không phải tách thành mười-hai chữ số.
十二点(Shí èr diǎn) Mười hai giờ.
Để hiểu thêm về thời gian, xem cấu trúc câu tiếng Trung: vị trí của thời gian.
3. Số lớn (hàng nghìn và hàng chục nghìn)
Khi đến hàng nghìn, 两 (liǎng) trở thành cách đọc được ưu tiên cho chữ số đầu.
- 2.000: 两千 (Liǎng qiān)
- 20.000: 两万 (Liǎng wàn)
Vùng xám: 200, 222 và số thập phân
Tranh luận về "200"
200 đọc thế nào? 二百 (èr bǎi) hay 两百 (liǎng bǎi)?
- Miền Bắc Trung Quốc: chuộng 二百 (èr bǎi).
- Miền Nam Trung Quốc / Đài Loan: chuộng 两百 (liǎng bǎi).
Cả hai đều được chấp nhận. Muốn nghe giống người Bắc Kinh, dùng èr. Ở Thượng Hải hoặc Đài Bắc, dùng liǎng.
222 (nhiều số hai)
Còn 222? Bạn trộn cả hai.
两百二十二(Liǎng bǎi èr shí èr) Hai trăm (số lượng) hai-mười (chữ số) hai (chữ số).
Chữ số đầu ở hàng trăm có thể là liǎng, nhưng hàng chục và hàng đơn vị thường là èr.
Thêm chút văn hóa: mặt "ngớ ngẩn" của Er
Có lý do người địa phương đôi khi cười nếu bạn nhấn 二 (èr) quá nhiều. Trong tiếng lóng, gọi ai đó là "Er" nghĩa là người đó cứng đầu, ngờ nghệch hoặc hơi ngốc.
Nghĩa tiếng lóng của Er
Nếu ai đó nói bạn "rất Er" (很二 hěn èr), họ không nói bạn "rất số hai". Họ nói bạn đang hành động ngớ ngẩn hoặc ngốc nghếch.
Nghĩa này đến từ Er Bai Wu (二百五), nghĩa đen là "250", một lời chê cổ điển dành cho người ngốc.
Cách nói tắt "Lia"
Bạn sẽ thường nghe mọi người nói Lia (俩) thay cho "Liang ge".
Công thức:
- 俩 (liǎ) = 两 (liǎng) + 个 (gè)
Lỗi phổ biến: Đừng bao giờ nói "Lia ge". Như vậy giống nói "hai ge ge". Chỉ cần nói:
我们俩(Wǒ men liǎ) Hai chúng tôi / hai chúng ta.
Bảng tra nhanh
| Ngữ cảnh | Chinese | Pinyin | Er or Liang? |
|---|---|---|---|
| Mua 2 chai bia | 两瓶 | Liǎng píng | Liang (số lượng) |
| Phòng 202 | 二零二 | Èr líng èr | Er (mã/số hiệu) |
| 2 giờ | 两点 | Liǎng diǎn | Liang (thời gian) |
| Tháng Hai | 二月 | Èr yuè | Er (thứ tự) |
| Tầng 2 | 二楼 | Èr lóu | Er (thứ tự) |
| 200 (giá) | 两百 | Liǎng bǎi | Cả hai đều dùng được (tùy vùng) |
| 2000 (giá) | 两千 | Liǎng qiān | Liang (số lớn) |
Nắm được những quy tắc er vs liang trong tiếng Trung này là một bước nhỏ, nhưng lập tức khiến tiếng Quan thoại của bạn bớt máy móc và tự nhiên hơn. Lần tới ở chợ, hãy tự tin nói 两个 (liǎng gè), không phải 二个 (èr gè).



