画后面的声音

Âm thanh đằng sau bức tranh

22px
A museum intern and curator discover a small mechanical exhibit behind a painting.

Âm thanh đằng sau bức tranh

Grammar in this story

3 concepts
Letting or making someone do something with 让 · TOCFL a2Lesson coming later像…一样Just like with 像…一样 · TOCFL a2Lesson coming laterUsing 把 with result complements · TOCFL a2Lesson coming later

Trước khi đóng cửa, Tiểu Lâm nghe thấy một âm thanh nhẹ nhàng phía sau bức tranh cũ.

Cô không dám di chuyển nên nhờ đồng nghiệp đi gọi người phụ trách trước.

Người phụ trách yêu cầu họ tắt nhạc trong phòng triển lãm và lắng nghe lại cẩn thận.

Âm thanh giống như một chiếc chuông nhỏ, phát ra từ tường từng nhịp một.

Xiao Lin nhớ lại một đường mảnh ẩn trên tấm bản đồ cũ.

Dòng chữ đó khiến cô nghĩ có thể phía sau bức tranh không phải là một bức tường mà là một cánh cửa nhỏ.

Người phụ trách đã yêu cầu bảo mật gỡ bỏ bức tranh và một cơ chế cũ thực sự đã được tiết lộ đằng sau nó.

Nhiều thập kỷ trước, người ta đã làm một con chim gỗ bay ra khỏi hộp để đánh dấu thời gian.

Ngày hôm sau, một kỹ thuật viên sửa chữa đã đưa con chim gỗ di chuyển trở lại.

Xiao Lin cho biết âm thanh này khiến bảo tàng nhỏ bé dường như đã thức tỉnh.

Finish this story

Mark it read when you are done so your path and recommendations can move forward.

Reader audio
Line 1 of 11

Reading progress

Mark this story when you are done.

Series

The Tiny Museum Internship

Museum interns solve quiet mysteries hidden inside a very small collection.

Bắt đầu ôn tập

Tạo flashcard từ mọi lượt tra cứu và ôn luyện bằng SRS.