顶楼便当会

Bữa cơm hộp trên sân thượng

22px
Illustration for The Rooftop Bento Party showing Taiwan neighbors sharing food on a rooftop.

Bữa cơm hộp trên sân thượng

Grammar in this story

14 concepts
了 (le) for completed actions · TOCFL a1Lesson coming laterOngoing states with 着 (zhe) · TOCFL a2Lesson coming laterSuggestion particle 吧 (ba) · TOCFL a1Lesson coming later连…都Even with 连…都 · TOCFL a2Lesson coming later
Show 10 more
为了Purpose with 为了 · TOCFL a2Lesson coming laterMoving an object somewhere with 把 · TOCFL a2Lesson coming later部 边Location words with 部 and 边 · TOCFL a2Lesson coming later也 都 常Word order for 也, 都, and 常 · TOCFL a1Lesson coming later一边…一边Doing two actions at once with 一边…一边 · TOCFL a2Lesson coming laterUsing 把 with result complements · TOCFL a2Lesson coming later说到 谈到Speaking of with 说到 and 谈到 · TOCFL a2Lesson coming later其他的 别的 另外的Choosing among 其他的, 别的, and 另外的 · TOCFL a2Lesson coming later以后After with 以后 (yihou) · TOCFL a1Lesson coming laterModifier 的 (de) · TOCFL a1Lesson coming later

Sau bão, sân thượng không bị dột, nhưng lại có thêm một tờ giấy nhắn.

Trên giấy viết: “Đã tìm lại được chìa khóa, cuối tuần mọi người cùng ăn cơm hộp nhé.”

Có người mang gà chiên muối tiêu, có người mang trà sữa trân châu, ngay cả cư dân thường ngày yên lặng nhất cũng mang trái cây.

Để không làm phiền tầng dưới, ban quản lý xếp bàn gần tháp nước.

Trưởng khu nhắc mọi người rác phải phân loại, đồ tái chế cũng phải rửa sạch.

Trẻ con vừa ăn lỗ vị vừa giúp cô dì xếp ly giấy.

Nhắc đến anh giao đồ ăn đó, mọi người quyết định chừa riêng cho anh một phần cơm hộp.

Sau giờ làm anh thật sự chạy xe máy tới, ngại ngùng nói: “Tôi chỉ sợ cơm nguội thôi.”

Từ hôm đó, sân thượng không chỉ là nơi phơi chăn, mà còn giống một phòng khách nhỏ.

Finish this story

Mark it read when you are done so your path and recommendations can move forward.

Reader audio
Line 1 of 10

Reading progress

Mark this story when you are done.

Series

Rooftop Committee

Taiwan-style apartment life with typhoon prep, rooftop keys, bentos, and neighborly logistics.

Bắt đầu ôn tập

Tạo flashcard từ mọi lượt tra cứu và ôn luyện bằng SRS.