Đứng trước quầy của một tiệm Zhēnzhū Nǎichá nổi tiếng ở Đài Bắc hoặc Thượng Hải giống như đang làm một bài kiểm tra căng thẳng. Hàng dài, nhân viên thu ngân thao tác cực nhanh, còn thực đơn thì như một bức tường đầy lựa chọn. Bạn chỉ muốn một ly đồ uống, nhưng lại khựng lại ở phần tùy chỉnh. Nắm được cách gọi trà sữa bằng tiếng Trung với mức đường và đá không chỉ là học năm từ; đó là hiểu ma trận, một lưới tùy chọn cụ thể mà hầu như tiệm nào cũng dùng.
Nếu bạn đứng hình và không nói gì, bạn sẽ nhận mức tiêu chuẩn (Zhèngcháng). Trong thế giới trà sữa Trung Quốc, tiêu chuẩn thường có nghĩa là ly đầy đá và được cho lượng siro đủ để chạy một chiếc xe nhỏ. Rất mạnh.
Để nhận đúng ly mình muốn, bạn cần đi theo hai trục X và Y của ma trận trà sữa: đường và đá.
Trục Y: mức đường (甜度)
Ở phương Tây, bạn có thể chỉ nói mơ hồ là "hơi ngọt". Ở Trung Quốc và Đài Loan, độ ngọt là toán học chính xác. Các tiệm dùng phần trăm. Nếu bạn không nói rõ, bạn sẽ nhận 100%.
Đường đầy đủ (正常糖 - 100%)
正常糖 (Zhèngcháng táng)
Trừ khi bạn cực kỳ hảo ngọt, tôi khuyên nên tránh mức này. Trà sữa châu Á vốn được pha để đậm vị, và 100% đường thường lấn át hoàn toàn mùi trà.
Ít đường hơn (少糖 - 70%)
少糖 (Shǎo táng)
Đừng để cái tên đánh lừa. 70% vẫn rất ngọt. Nó tương đương độ ngọt của một lon nước ngọt thông thường.
Nửa đường (半糖 - 50%)
Bàn tángĐây là vùng cân bằng với phần lớn khẩu vị phương Tây. Đủ ngọt để thấy như một món thưởng, nhưng không nhiều siro đến mức uống nửa ly đã ngán. Nếu chưa chắc, hãy bắt đầu ở đây.
Đường rất ít (微糖 - 25-30%)
Wēi tángĐây là lựa chọn quen thuộc của tôi. Nó cho vừa đủ vị ngọt để cân bằng vị chát của trà, nhưng hương trà vẫn là nhân vật chính. Mức này ít ngọt hơn nửa đường khá rõ.
Không đường (无糖 - 0%)
无糖 (Wú táng)
Hoàn toàn bằng không. Hãy cẩn thận nếu gọi trà nguyên chất, vì nó có thể khá đắng.
Trục X: đá và nhiệt độ (冰块)
Đây là nơi xảy ra nhiều hiểu nhầm nhất. Cũng như thang độ cay, thang đá có những sắc thái nhỏ có thể làm hỏng ly của bạn nếu bỏ qua.
Đá bình thường (正常冰)
正常冰 (Zhèngcháng bīng)
Mức tiêu chuẩn. Thường có nghĩa là ly được cho đầy đá trước khi rót đồ uống vào.
Ít đá (少冰)
少冰 (Shǎo bīng)
Một lượng đá hợp lý. Đồ uống vẫn lạnh, nhưng bạn không phải trả tiền cho nước đông đá.
Không có đá viên nhưng vẫn lạnh (去冰)
Qù bīngĐây là thuật ngữ quan trọng nhất cần học. Nhiều người học nghĩ rằng 去 (đi/bỏ đi) nghĩa là đồ uống sẽ ấm hoặc ở nhiệt độ phòng. Không phải vậy.
Qù bīng nghĩa là đồ uống được lắc với đá để làm lạnh, nhưng đá viên được lọc ra trước khi rót vào ly. Bạn nhận được chất lỏng lạnh, nhưng 100% thể tích là trà, không phải đá. Đây là lựa chọn đáng tiền nhất.
Nhiệt độ phòng (常温)
Cháng wēnĐây là lựa chọn mà nhiều giáo trình bỏ sót. Nếu bạn không thể uống đồ lạnh, có thể vì vấn đề dạ dày hoặc thói quen văn hóa, đừng nói "không đá" (Qù bīng). Bạn phải nói Cháng wēn. Như vậy tiệm sẽ phục vụ đồ uống ở nhiệt độ phòng.
Nóng (热)
热 (Rè)
Tự giải thích rồi. Hợp với mùa đông.
Gọi nhanh: mẫu câu
Khi đến đầu hàng, tốc độ rất quan trọng. Bạn không cần câu đầy đủ với trợ từ ngữ pháp. Bạn chỉ cần các biến số. Nhịp luôn là:
Đồ uống + đường + đá
(Lưu ý: nếu gọi nhiều ly, nhớ dùng Liǎng (hai) thay vì Èr.)
Đây là một đoạn hội thoại mẫu cho một lần gọi trơn tru:
-
Nhân viên: 你好,喝什么? (Xin chào, bạn uống gì?)
-
Bạn: 我要一杯珍珠奶茶。微糖,去冰。
Wǒ yào yī bēi zhēnzhū nǎichá. Wēi táng, qù bīng. Tôi muốn một ly trà sữa trân châu. Đường rất ít, không có đá viên nhưng vẫn lạnh.
-
Nhân viên: 扫码还是现金? (Quét mã hay tiền mặt?)
-
Bạn: 扫码。 (Quét mã.)
Bảng nhớ nhanh: ma trận trà sữa
Lưu bảng này cho chuyến đi tiếp theo.
| Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 正常糖 | 正常糖 | Zhèngcháng táng | Đường đầy đủ | 100% (rất ngọt) |
| 半糖 | 半糖 | Bàn táng | Nửa đường | 50% (ngọt tiêu chuẩn) |
| 微糖 | 微糖 | Wēi táng | Đường rất ít | 30% (ngọt nhẹ) |
| 正常冰 | 正常冰 | Zhèngcháng bīng | Đá bình thường | Ly đầy đá |
| 去冰 | 去冰 | Qù bīng | Không đá viên | Chất lỏng lạnh, không có viên đá |
| 常温 | 常溫 | Cháng wēn | Nhiệt độ phòng | Không lạnh, không nóng |



