Quay lại blog
还是 (háishì) vs 或者 (huòzhě): Hai cách nói “hoặc”
GrammarVocabularyBeginnerIntermediateCả hai

还是 (háishì) vs 或者 (huòzhě): Hai cách nói “hoặc”

Dùng 还是 khi yêu cầu chọn và 或者 khi nêu các khả năng. Nắm quy tắc, ngoại lệ và ví dụ tiếng Trung tự nhiên.

Published 6 tháng 9, 2026
ByMiaozi Team
Reviewed byMiaozi Editorial

还是 (háishì) và 或者 (huòzhě) đều có thể dịch là “hoặc”, nhưng làm hai việc khác nhau. Dùng 还是 khi yêu cầu ai đó chọn. Dùng 或者 khi chỉ nêu những khả năng có thể xảy ra.

你想喝茶还是咖啡? — Bạn muốn trà hay cà phê?

茶或者咖啡都可以。 — Trà hoặc cà phê đều được.

Câu đầu trao lựa chọn cho người nghe. Câu sau chỉ nói rằng phương án nào cũng phù hợp.

Quy tắc nhanh

Chức năngDùngMẫu
Hỏi chọn phương án nào还是A + 还是 + B?
Nêu các khả năng或者A + 或者 + B

Một giải thích tiếng Trung từng đăng trên People’s Daily Overseas Edition cũng chỉ ra ngoại lệ quan trọng: 还是 có thể nằm trong câu trần thuật khi câu đó chứa sự không chắc chắn hoặc câu hỏi gián tiếp (China News).

Dùng 还是 khi người nghe phải chọn

你坐地铁还是坐公交车?

Nǐ zuò dìtiě háishì zuò gōngjiāochē?

Bạn đi tàu điện ngầm hay xe buýt?

Với ba phương án, 还是 thường đứng trước phương án cuối. Mẫu này xuất hiện khi chọn lối ra tàu điện ngầm hoặc quyết định ai quét mã thanh toán của ai.

Thông thường không thêm 吗 (ma)

tạo câu hỏi có-không. 还是 đã yêu cầu chọn một phương án cụ thể.

你喝茶还是咖啡?

你喝茶还是咖啡吗? ✗ với nghĩa thông thường “cái nào?”

Câu trả lời tự nhiên là “trà” hoặc “cà phê”, không phải có. Điều này liên quan đến cách tiếng Trung thường lặp lại động từ thích hợp để trả lời khẳng định.

Dùng 或者 để nêu khả năng

我们可以周六或者周日去。 — Chúng ta có thể đi thứ Bảy hoặc Chủ nhật.

现金或者扫码都可以。 — Tiền mặt hoặc quét mã đều được.

(dōu) nhấn mạnh rằng mọi phương án đều chấp nhận được. Cũng có thể lặp lại: 或者你去,或者我去。 , “Hoặc bạn đi, hoặc tôi đi.”

Vì sao 还是 xuất hiện trong câu trần thuật?

我不知道他今天来还是明天来。

Wǒ bù zhīdào tā jīntiān lái háishì míngtiān lái.

Tôi không biết anh ấy đến hôm nay hay ngày mai.

Toàn câu khẳng định “tôi không biết”, nhưng bên trong vẫn còn lựa chọn chưa có đáp án: “hôm nay hay ngày mai?”. Vì vậy 还是 được giữ lại.

或者 có thể nằm trong câu hỏi không?

你要茶还是咖啡? yêu cầu chọn một món. 你有茶或者咖啡吗? hỏi xem trà hoặc cà phê có sẵn không. Câu thứ hai có thể trả lời có hoặc không, nên dùng 或者 được.

还是 không phải lúc nào cũng là “hoặc”

他还是没来。 — Anh ấy vẫn chưa đến.

太晚了,我们还是坐地铁吧。 — Muộn rồi; tốt hơn chúng ta nên đi tàu điện ngầm.

Xem thêm bài học về mẫu gợi ý 还是…吧.

Bài kiểm tra mười giây

  1. “Hãy nói cho tôi chọn cái nào.” Dùng 还是.
  2. “Bất kỳ phương án nào cũng có thể.” Dùng 或者.
  3. “Tôi không biết là cái nào.” Giữ 还是 trong câu hỏi gián tiếp.
  4. Không có lựa chọn thật sự. Kiểm tra xem 还是 có nghĩa là “vẫn” hay “tốt hơn nên” không.

Đừng chỉ nhìn dấu hỏi; hãy xem người nói đang chờ quyết định nào.

FAQ