Quay lại blog
Hỏi đường bằng tiếng Trung: Bắc/Nam hay Trái/Phải?
VocabularyTravelCultureBeginner

Hỏi đường bằng tiếng Trung: Bắc/Nam hay Trái/Phải?

Bối rối vì tài xế taxi Bắc Kinh cứ hét lên "Hướng Bắc"? Hãy học khi nào nên dùng phương hướng La bàn vs phương hướng Tương đối trong tiếng Quan Thoại.

Published 10 tháng 12, 2025

Hãy tưởng tượng thế này: Bạn vừa hạ cánh xuống Bắc Kinh. Bạn nhảy lên một chiếc taxi, đưa cho tài xế xem địa chỉ khách sạn trên điện thoại và thư giãn. Đột nhiên, ông ấy hỏi:

你去北门还是南门? (Nǐ qù běimén háishì nánmén?)

Bạn muốn đến cổng Bắc hay cổng Nam?

Bạn đứng hình. Bạn biết "trái" và "phải". Nhưng bạn hoàn toàn không biết hướng nào là hướng Bắc.

Chào mừng bạn đến với thử thách độc đáo mang tên chỉ đường taxi Trung Quốc. Ở phương Tây (và cả Việt Nam), chúng ta định hướng dựa theo bản thân (Trái/Phải). Ở miền Bắc Trung Quốc, họ định hướng theo thế giới (Bắc/Nam).

Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Quan Thoại, điều này có thể khiến bạn bị choáng. Hôm nay, chúng ta sẽ sửa lại cái la bàn bên trong bạn để bạn không bao giờ bị đứng hình nữa.

Sự phân chia lớn: Bàn cờ Bắc Kinh vs. Miền Nam & Đài Loan

Đầu tiên, đừng tự trách mình. Không phải bạn mù đường đâu; bạn chỉ đang ở sai thành phố thôi.

Bắc Kinh (và hầu hết miền Bắc Trung Quốc), thành phố được xây dựng trên một hệ thống lưới (bàn cờ) khổng lồ và hoàn hảo. Các con đường chạy thẳng tắp theo hướng Bắc-Nam hoặc Đông-Tây. Vì quy hoạch là tuyệt đối, nên ngôn ngữ cũng tuyệt đối. Người dân địa phương có một cái la bàn trong đầu chạy 24/7.

Thượng Hải, miền Nam Trung Quốc và Đài Loan, địa lý hoàn toàn khác biệt. Các thành phố thường được xây dựng quanh những con sông uốn lượn, đường bờ biển hoặc núi non. Một con đường "Bắc" có thể cong đi và trở thành đường "Tây".

Do đó, nếu bạn ở Đài Bắc hoặc Thượng Hải, người dân địa phương sẽ dùng Phương hướng Tương đối (Trái/Phải), giống hệt như trong tiếng Anh hay tiếng Việt. Nếu bạn cố gắng chỉ đường bằng Đông Tây Nam Bắc ở Đài Bắc, mọi người có thể nhìn bạn như thể bạn đang cầm một tấm bản đồ la bàn từ thế kỷ 19.

Quy tắc:

  • Bắc Kinh/Miền Bắc: Bạn cần Chế độ La bàn.
  • Đài Loan/Miền Nam: Bạn cần Chế độ Tương đối.

Chế độ La bàn: Các phương hướng chính

Nếu bạn đang đi du lịch ở phía bắc sông Dương Tử (Trường Giang), bốn từ này là bắt buộc phải nhớ.

Giản thểPhồn thểPinyinNghĩaGhi chú
běiBắcHãy nhớ "Bắc Kinh" (北京 = Kinh đô phía Bắc)
nánNamHãy nhớ "Nam Kinh" (南京 = Kinh đô phía Nam)
dōngĐôngMặt trời mọc ở đây.
西西TâyGiống như "Tây An" (西安).

Mẹo của gia sư: Người Trung Quốc không nói "Đông, Tây, Nam, Bắc" hay "Bắc, Nam, Đông, Tây". Họ liệt kê các hướng theo thứ tự này: Đông, Nam, Tây, Bắc (东南西北). Nó tuân theo đường đi của mặt trời (Từ lúc mọc đến lúc lặn).

我在路口的东南角。 (Wǒ zài lùkǒu de dōngnán jiǎo.)

Tôi đang ở góc đông nam của giao lộ.

Chế độ Tương đối: Trái và Phải

Đối với phần còn lại của thế giới nói tiếng Trung (và để nói chuyện với bạn bè bên trong một tòa nhà), hãy sử dụng các từ chỉ vị trí tương đối này.

Giản thểPhồn thểPinyinNghĩaGhi chú
左边左边zuǒbianBên trái
右边右边yòubianBên phải
前边前边qiánbianĐằng trước / Phía trước
后边后边hòubianĐằng sau / Phía sau

Lưu ý vùng miền:

  • Bắc Kinh: Mọi người thường thêm âm "r" (uốn lưỡi) vào cuối, nói là 前边儿 (qiánbiānr).
  • Đài Loan: Họ hầu như luôn bỏ chữ và dùng thay thế. Vì vậy "Đằng trước" trở thành 前面 (qiánmiàn).

Từ khóa Thần thánh: (Wǎng)

Bạn đã có từ vựng, nhưng bạn không thể cứ hét lên "BẮC!" với tài xế. Bạn cần cấu trúc ngữ pháp đúng.

Cấu trúc rất đơn giản: (Về phía/Hướng về) + Phương hướng + Động từ.

Tôi biết cảm giác nói "Hướng về phía Bắc đi" nghe hơi ngược đời so với tiếng Việt, nhưng hãy tin tôi. Đây là công thức vàng để chỉ đường.

往左拐 (Wǎng zuǒ guǎi)

Rẽ trái (Nghĩa đen: Hướng về trái rẽ).

往南开 (Wǎng nán kāi)

Lái xe về hướng nam.

"Rẽ" vs. "Rẽ" ( vs. )

Có một sự khác biệt vùng miền to lớn ở đây mà bạn cần chú ý:

  • Bắc Kinh/Miền Bắc: Dùng (guǎi).

    左拐 (zuǒ guǎi) - Rẽ trái.

  • Đài Loan/Miền Nam: Dùng (zhuǎn).

    左转 (zuǒ zhuǎn) - Rẽ trái/Quẹo trái.

Cả hai đều được hiểu ở mọi nơi, nhưng nếu bạn nói "Guǎi" ở Đài Bắc, bạn sẽ nghe rất giọng Bắc. Nếu bạn nói "Zhuǎn" ở Bắc Kinh, bạn nghe rất giọng Nam.

Tình huống thực tế: Hội thoại Taxi

Hãy xem một tương tác điển hình. Bạn đang ở trên taxi, và bạn nhận ra tài xế sắp bỏ lỡ chỗ rẽ.

  • Bạn: 师傅,前边左拐! (Shīfu, qiánbian zuǒ guǎi!) - Bác tài ơi, phía trước rẽ trái nhé!
  • Tài xế: 左拐?你是要去那个超市吗? (Zuǒ guǎi? Nǐ shì yào qù nàge chāoshì ma?) - Rẽ trái à? Bạn định đi đến cái siêu thị kia hả?
  • Bạn: 对,就在超市门口停。 (Duì, jiù zài chāoshì ménkǒu tíng.) - Đúng rồi, dừng ngay ở cửa siêu thị là được ạ.
  • Tài xế: 好嘞。 (Hǎo lei.) - Ok/Được luôn.

Ghi chú văn hóa: Tôi đã dùng 师傅 (Shīfu) để gọi tài xế. Đừng bao giờ dùng "Tài xế taxi" hay "Ông/Ngài". Đơn giản chỉ cần "Shīfu" (Sư phụ) là danh xưng tôn trọng tiêu chuẩn cho những người thợ lành nghề (tương tự như "Bác tài" ở Việt Nam). Nếu bạn muốn nắm vững các danh xưng này, hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về cách gọi nhân viên phục vụ lịch sự.

Chiến thuật sinh tồn: Khi bạn không biết hướng Bắc

Được rồi, tài xế hỏi bạn "Bắc hay Nam?" và bạn hoàn toàn mù tịt. Đừng cố đoán mò. Bạn có hai lựa chọn:

1. Dùng mốc địa điểm

Kệ cái la bàn đi và dùng một tòa nhà lớn.

我不知道东南西北,我在星巴克旁边。

(Wǒ bù zhīdào dōngnán xīběi, wǒ zài Xīngbākè pángbiān.)

Tôi không biết Đông Tây Nam Bắc gì đâu, tôi đang ở cạnh quán Starbucks.

2. Sự "Bàn giao"

Nếu vốn tiếng Trung của bạn cạn kiệt, cứ đưa điện thoại cho tài xế. Điều này hoàn toàn chấp nhận được.

师傅,跟着导航走就行。

(Shīfu, gēnzhe dǎoháng zǒu jiù xíng.)

Bác tài, cứ đi theo định vị GPS là được ạ.

Tóm tắt nhanh

  1. Bắc Kinh = La bàn. Nếu bạn ở miền Bắc, hãy học thuộc (Bắc) và (Nam).
  2. Đài Loan & Miền Nam = Tương đối. Nếu bạn ở Đài Bắc hoặc Thượng Hải, hãy bám lấy (Trái) và (Phải).
  3. Công thức: + Phương hướng + Động từ (ví dụ: 往左拐).
  4. Danh xưng: Luôn gọi tài xế là 师傅 (Shīfu / Bác tài).

Đừng để cái la bàn làm bạn sợ. Ngay cả người dân địa phương đôi khi cũng phải dừng lại và nhìn mặt trời để tìm xem hướng "Đông" ở đâu mà!

FAQ

Sẵn sàng bắt đầu học chưa?

Mở ứng dụng để khám phá toàn bộ tính năng: từ điển, truyện, flashcard và nhiều hơn nữa.