Ăn uống ở Trung Quốc thường là điểm sáng của chuyến đi, nhưng nếu cổ họng bạn có thể thắt lại chỉ vì mùi đậu phộng, chuyện đó thật đáng sợ. Dựa vào Google Translate vội vàng hoặc một câu nói lắp bắp không phải là chiến lược tốt.
Ẩm thực Trung Quốc dùng rất nhiều dầu, sốt và đồ rắc kèm mà cuối cùng thường không nhìn thấy trong món ăn. Ngay cả khi bạn gọi một món trông có vẻ an toàn, chiếc chảo đó có thể vừa được dùng để xào gà hạt điều.
Bạn cần một chiến lược vượt qua rào cản ngôn ngữ và phép lịch sự. Bạn cần một tấm thẻ "đừng để nguy hiểm".
Cấu trúc của thẻ
Một thẻ dị ứng tốt không phải là lời nhờ vả lịch sự. Nó là nhãn cảnh báo. Nó cần màu đỏ, chữ đậm và thật rõ ràng. Đừng lo mình có vẻ bất lịch sự; hãy lo chuyện thở được.
Ngữ pháp cốt lõi: A vs B
Cấu trúc cơ bản để nói về dị ứng là:
Chủ ngữ + 对 (duì) + [chất gây dị ứng] + 过敏 (guò mǐn)
对 (duì) ở đây đóng vai trò như giới từ nghĩa là "đối với", còn 过敏 (guò mǐn) nghĩa là dị ứng.
我对花生过敏。(Wǒ duì huāshēng guòmǐn.) Tôi dị ứng với đậu phộng.
Câu này ổn cho dị ứng nhẹ. Nếu bạn có phản ứng nặng, bạn cần tăng mức độ cảnh báo ngay.
Phần "tôi có thể chết"
Đầu bếp rất bận. Nếu họ thấy chữ "dị ứng", họ có thể nghĩ bạn chỉ bị nổi mẩn. Bạn cần nói rõ hậu quả.
Thêm câu này vào thẻ:
如果我吃了这个,我会死。(Rúguǒ wǒ chīle zhège, wǒ huì sǐ.) Nếu tôi ăn món này, tôi có thể chết.
Có kịch tính không? Có. Có cần thiết không? Chắc chắn. Bạn cũng có thể dùng câu trang trọng hơn một chút cho "nguy hiểm đến tính mạng":
这有生命危险。(Zhè yǒu shēngmìng wēixiǎn.) Điều này nguy hiểm đến tính mạng.
Từ vựng chất gây dị ứng thường gặp
Hãy chắc chắn bạn dùng đúng từ. Đây là những thủ phạm phổ biến.
| Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 花生 | 花生 | huā shēng | Đậu phộng | Khác với các loại hạt cây |
| 坚果 | 堅果 | jiān guǒ | Hạt cây / các loại hạt | Thuật ngữ chung |
| 海鲜 | 海鮮 | hǎi xiān | Hải sản | Bao gồm cá và động vật có vỏ |
| 虾 | 蝦 | xiā | Tôm | Rất hay gặp trong há cảo/sủi cảo |
| 麦麸 | 麥麩 | mài fū | Gluten | "Mianjin" (面筋) là gluten lúa mì cụ thể |
| 鸡蛋 | 雞蛋 | jī dàn | Trứng | Thường dùng trong cơm/mì xào |
| 乳制品 | 乳製品 | rǔ zhì pǐn | Sản phẩm từ sữa | Ít gặp hơn trong món truyền thống |
Nếu bạn có kiến thức cơ bản về Pinyin, việc nói các từ này sẽ giúp ích, nhưng vẫn hãy để thẻ ở nơi dễ thấy.
Cảnh báo nhiễm chéo
Đây là chỗ nhiều du khách gặp rắc rối nhất. Bạn gọi món xào không có hạt, nhưng dầu đã được dùng lại, hoặc muôi chưa được rửa.
Thêm một phần riêng cho đầu bếp về quá trình nấu:
请不要用煮过[X]的油。(Qǐng búyào yòng zhǔguò [X] de yóu.) Xin đừng dùng dầu đã nấu [X].
请把锅洗干净。(Qǐng bǎ guō xǐ gānjìng.) Xin hãy rửa chảo thật sạch.
Nói thẳng như vậy là chấp nhận được. Khi liên quan đến sức khỏe, sự rõ ràng quan trọng hơn nghi thức. Bạn không chỉ gọi phục vụ để xin nước; bạn đang xử lý một tình trạng y tế.
Mắt xích còn thiếu: quy trình khẩn cấp
Hầu hết thẻ chỉ dừng ở phòng tránh. Nhưng nếu phòng tránh thất bại thì sao? Nếu bạn đi một mình, hoặc người đi cùng không nói tiếng Trung, bạn cần một quy trình cho người xung quanh.
Ở mặt sau của thẻ ép nhựa, hoặc ảnh thứ hai trên điện thoại, hãy viết hướng dẫn cần làm gì nếu bạn không còn khả năng tự xử lý.
Số khẩn cấp
- Trung Quốc đại lục: xe cấp cứu là 120. Cảnh sát là 110.
- Đài Loan: xe cấp cứu/cứu hỏa là 119. Cảnh sát là 110.
Kịch bản "giúp tôi"
Viết câu này bằng chữ Trung thật lớn để người xung quanh có thể đọc:
请帮我打 120 叫救护车!(Qǐng bāng wǒ dǎ yāo-èr-líng jiào jiùhùchē!) Xin hãy giúp tôi gọi 120 để gọi xe cấp cứu!
Nếu bạn mang EpiPen, hãy ghi rõ nó ở đâu:
我有肾上腺素笔在包里。(Wǒ yǒu shènshàngxiàn sù bǐ zài bāolǐ.) Tôi có bút adrenaline (EpiPen) trong túi.
Kỹ thuật số vs. thẻ giấy
Tôi thích công nghệ, nhưng pin có thể hết. Ở Trung Quốc, bạn làm gần như mọi thứ bằng điện thoại, nhưng với việc này, tôi khuyên dùng chiến lược dự phòng.
- Thẻ kỹ thuật số: Lưu nó như một ảnh bình thường trong album "Yêu thích" để mở offline mà không cần lục trong mini program WeChat.
- Thẻ vật lý: Ép nhựa. Cỡ thẻ tín dụng. Để trong ví hoặc dây đeo. Nếu bạn ngất, đây có thể là thứ người khác tìm thấy.
Checklist tóm tắt
Trước khi lên máy bay:
- Xác định chất gây dị ứng cụ thể của bạn bằng chữ giản thể cho Trung Quốc đại lục hoặc chữ phồn thể cho Đài Loan/HK.
- Soạn thẻ có kèm câu cảnh báo "có thể chết".
- Thêm hướng dẫn gọi 120 hoặc 119 ở mặt sau.
- In hai bản.
Đồ ăn ở Trung Quốc rất tuyệt. Với sự chuẩn bị đúng, bạn có thể tận hưởng mà không sợ hãi.



