Bạn đang nhắn tin cho người bạn trao đổi ngôn ngữ của mình. Bạn gõ "de". Đột nhiên, bàn phím phản bội bạn.
Nó đưa ra ba lựa chọn có âm đọc y hệt nhau: 的, 得, và 地.
Bạn khựng lại. Là từ nào nhỉ?
Nếu bạn chọn sai, câu văn vẫn đọc được, nhưng trông sẽ rất "kỳ". Nó giống như sự khác biệt giữa việc viết sai chính tả nhưng người ta vẫn hiểu, so với việc viết chuẩn chỉ, đúng ngữ pháp. Một cái thì truyền đạt được ý; cái kia cho thấy bạn thực sự hiểu mình đang làm gì.
Trong khi hầu hết các sách giáo khoa coi đây là một bài học ngữ pháp phức tạp, thực ra nó chỉ là một trò chơi ghép cặp.
Dưới đây là cách để ngừng đoán mò và bắt đầu gõ đúng ký tự mỗi lần.
Quy tắc Vàng: Nhìn vào "Hàng xóm"
Bí quyết để chọn đúng chữ "de" không nằm ở bản thân chữ "de". Nó nằm ở từ đứng ngay cạnh nó.
Nếu bạn đang vội và không thể nhớ các quy tắc chi tiết, hãy dùng "mã gian lận" này:
- Danh từ theo sau? Dùng 的.
- Động từ theo sau? Dùng 地.
- Động từ đứng trước? Dùng 得.
Hãy cùng phân tích kỹ hơn để bạn không bao giờ nhầm lẫn chúng nữa.
1. De Sở hữu (的) - Đích
Đây là chữ De "Bạch Thiều" (白 bạch/trắng + 勺 thiều/cái thìa).
Đây là "Vua" của các chữ De. Nó chiếm khoảng 80% tần suất sử dụng. Nếu bạn hoàn toàn mất phương hướng và phải đoán, hãy chọn chữ này. Cũng giống như cách người mới bắt đầu dựa vào lượng từ chung, đây là lưới an toàn mặc định của bạn.
Chức năng: Nó thể hiện sự sở hữu hoặc mô tả. Nó kết nối một Danh từ với một Danh từ khác.
Công thức:
Danh từ / Đại từ + 的 + Danh từ
Hãy nghĩ về nó như chữ của trong tiếng Việt.
我的猫很胖。 (Wǒ de māo hěn pàng.)
Mèo của tôi rất béo.
Nó cũng được dùng để gắn một tính từ vào danh từ để tạo thành cụm danh từ mô tả.
红色的车 (Hóng sè de chē)
Xe màu đỏ (Nghĩa đen: Màu đỏ của xe)
2. De "Trạng ngữ" (地) - Địa
Đây là chữ De "Thổ" (nó có bộ Thổ 土 bên trái, nghĩa là đất).
Chức năng: Nó biến một tính từ thành trạng từ. Nó cho bạn biết một hành động đang diễn ra như thế nào.
Công thức:
Tính từ + 地 + Động từ
Hãy nghĩ về từ này như cụm từ "một cách..." trong tiếng Việt để mô tả hành động.
Lưu ý: Trong tiếng Việt, trạng từ/tính từ thường đứng sau động từ (chạy nhanh), nhưng trong cấu trúc này của tiếng Trung, nó đứng trước động từ.
- Vui vẻ 高兴 $\rightarrow$ Một cách vui vẻ 高兴地
- Chậm 慢 $\rightarrow$ Một cách chậm rãi 慢慢地
他生气地看着我。 (Tā shēng qì de kàn zhe wǒ.)
Anh ấy nhìn tôi một cách giận dữ.
Lỗi thường gặp: Nhiều người học nhầm từ này với chữ 的 đầu tiên.
- Sai: 慢慢的走
- Đúng: 慢慢地走 (Đi chậm rãi)
Lưu ý: Trong nhắn tin tán gẫu, ngay cả người bản xứ cũng vi phạm quy tắc này liên tục. Nhưng trong văn viết trang trọng hoặc thi HSK, bạn phải dùng chữ De "Thổ" 地.
3. De "Kết quả" (得) - Đắc
Đây là chữ De "Nhân kép" (nó có bộ Xích/Nhân kép 彳).
Đây là chữ khó nhất đối với người Việt vì chúng ta không có từ tương đương trực tiếp. Trong tiếng Việt, chúng ta nói "Nói giỏi" (Động từ + Tính từ). Nhưng tiếng Trung cần một từ nối ở giữa. Nó được dùng để mô tả kết quả hoặc mức độ của động từ.
Chức năng: Nó kết nối một động từ với một lời nhận xét về động từ đó.
Công thức:
Động từ + 得 + Tính từ / Nhận xét
Nếu bạn muốn khen ngợi kỹ năng của ai đó, đây là trợ từ bạn cần.
- Học sinh: 你的中文说得很好! (Nǐ de Zhōngwén shuō de hěn hǎo!) - Bạn nói tiếng Trung rất giỏi! (Nghĩa đen: Tiếng Trung của bạn nói [đạt đến độ] rất giỏi).
- Gia sư: 哪里哪里。 (Nǎ lǐ nǎ lǐ.) - Đâu có đâu có (Cách nói khiêm tốn).
(Nhân tiện, nếu bạn muốn biết cách nhận lời khen tự nhiên, hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về cách đáp lại lời khen trong tiếng Trung).
Trong ví dụ trên, "Nói" 说 là động từ. "Rất tốt/giỏi" 很好 là nhận xét về việc nói được thực hiện như thế nào. Bạn cần 得 ở giữa.
他跑得很快。 (Tā pǎo de hěn kuài.)
Anh ấy chạy rất nhanh. (Nghĩa đen: Anh ấy chạy đạt đến độ rất nhanh.)
Bảng Phao: Tôi nên gõ từ nào?
Hãy lưu bảng này lại. Nó là cứu cánh khi bộ gõ Pinyin làm bạn bối rối.
| Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa (Việt) | Tên ngữ pháp | Mẹo ghi nhớ |
|---|---|---|---|---|---|
| 的 | 的 | de | của | Sở hữu / Định ngữ | Bạch Thiều (Thìa trắng). Đi với Danh từ. |
| 地 | 地 | de | một cách... | Trợ từ trạng ngữ | Bộ Thổ (Đất). Dùng trước Động từ. |
| 得 | 得 | de | (kết quả) | Bổ ngữ trình độ/kết quả | Bộ Nhân Kép (Xích). Dùng sau Động từ. |
Thực tế về "Người bản xứ lười biếng"
Tôi phải thành thật với bạn. Nếu bạn nhìn vào tin nhắn WeChat của người bản xứ, bạn sẽ thấy rất nhiều sự hỗn loạn.
Bởi vì các bộ gõ Pinyin ưu tiên 的 (đây là ký tự phổ biến nhất trong ngôn ngữ này), nhiều người chỉ nhấn phím cách và chấp nhận nó cho mọi trường hợp.
- Bạn có thể thấy: 跑的很快 (Ngữ pháp sai, nhưng hiểu được).
- Bạn nên gõ: 跑得很快 (Đúng).
Lời khuyên của tôi: Hãy học các quy tắc. Sử dụng đúng ký tự. Nó làm cho tiếng Trung của bạn trông trau chuốt và chuyên nghiệp. Nhưng đừng lên cơn đau tim nếu bạn bè người Trung Quốc nhắn tin cho bạn sai chữ "de". Họ chỉ đang lười thôi, không phải đang kiểm tra bạn đâu.



