Người mới nào cũng mắc lỗi này. Bạn muốn nói "tôi đã không đi", nhưng não bạn dịch "không" thẳng thành 不 (bù), và cuối cùng bạn lại nói thành "tôi từ chối đi". Nếu bạn đang tìm một bảng quy tắc bu vs mei rõ ràng, bạn đến đúng chỗ rồi, nhưng trước hết chúng ta cần sửa logic trong đầu bạn về thời gian và ý định.
Trong tiếng Việt, "không" gánh gần như toàn bộ công việc. Trong tiếng Trung, có hai người gác cửa của phủ định: bù (不) và méi (没). Chọn sai, bạn không chỉ sai ngữ pháp; bạn đổi cả nghĩa câu từ một sự thật vô hại thành một lời từ chối khá mạnh.
Quy tắc vàng: ý định vs sự thật
Trước khi học bảng, hãy hiểu cảm giác của hai từ này.
Bu (不) mang tính chủ quan. Nó liên quan đến thứ trong đầu bạn: ý chí, thói quen, ý định hoặc trạng thái hiện tại. Nó nghe "cứng" hơn và lâu dài hơn.
Mei (没) mang tính khách quan. Nó liên quan đến dòng thời gian. Nó chỉ nói rằng một hành động chưa hoàn thành hoặc một thứ không tồn tại. Nó nghe "mềm" hơn vì chỉ đang báo lại sự việc.
Hiện tại và tương lai: phạm vi của Bu
Nếu bạn nói về bây giờ, tương lai hoặc một thói quen chung, hãy dùng Bu.
我不吃肉。(Wǒ bù chī ròu.) Tôi không ăn thịt. (Tôi ăn chay; đó là thói quen/nguyên tắc của tôi.)
我不去。(Wǒ bù qù.) Tôi không đi. (Tôi từ chối đi, hoặc tôi sẽ không đi trong tương lai.)
Quá khứ và hoàn thành: phạm vi của Mei
Nếu bạn đang báo rằng một việc đã không xảy ra, hãy dùng Mei. Đây thường là điều người Việt muốn nói khi dùng ý quá khứ.
我没吃肉。(Wǒ méi chī ròu.) Tôi đã không ăn thịt. (Có thể chỉ là bữa này tôi không ăn.)
我没去。(Wǒ méi qù.) Tôi đã không đi. (Nó đơn giản là không xảy ra.)
Để xem sâu hơn cách "hoàn thành" hoạt động (và vì sao ta không chỉ nghĩ theo thì quá khứ), hãy xem hướng dẫn của tôi về vì sao Le không phải thì quá khứ.
Ba ngoại lệ lớn
Quy tắc rất hữu ích cho đến khi nó vỡ. Có ba động từ hoặc tình huống cụ thể bỏ qua quy tắc thời gian thông thường.
1. Động từ "có" (You): luôn là Meiyou
Đây là quy tắc nghiêm nhất trong ngôn ngữ này. Bạn không bao giờ được nói "Bu you". Phủ định của 有 (yǒu) luôn là méi yǒu (没有).
我没有钱。(Wǒ méi yǒu qián.) Tôi không có tiền.
Hãy chú ý: dù đây là trạng thái hiện tại, ta vẫn dùng Mei. Vì vậy so sánh với meiyou là một điểm ngữ pháp riêng.
2. Động từ "là" (Shi): luôn là Bushi
Đây là mặt ngược lại của quy tắc "You". Động từ 是 (shì) gần như luôn được phủ định bằng Bu, kể cả khi chuyện xảy ra trong quá khứ.
他以前不是我的老板。(Tā yǐqián bú shì wǒ de lǎobǎn.) Trước đây anh ấy không phải sếp của tôi.
Nếu bạn nói "Mei shi", mọi người sẽ nhìn bạn rất lạ. Danh tính được xem như một trạng thái ổn định, không phải một hành động hoàn thành.
3. Động từ trạng thái tinh thần: thường dùng Bu
Những động từ mô tả điều xảy ra trong đầu bạn thường đi với Bu, kể cả trong quá khứ. Bao gồm zhī dào (知道) (biết) và 认识 (rènshi, biết/quen một người).
我当时不知道。(Wǒ dāngshí bù zhīdào.) Lúc đó tôi không biết.
Cái bẫy nâng cao: thói quen trong quá khứ
Đây là nơi quy tắc "Mei = quá khứ, Bu = hiện tại" làm bạn sai. Nếu bạn muốn nói "trước đây tôi không hút thuốc" thì sao?
Nếu bạn nói "Wo mei chouyan", nó nghĩa là "tôi đã không hút thuốc" trong một lần cụ thể. Để nói về thói quen quá khứ, bạn quay lại dùng Bu.
我以前不抽烟,现在抽了。(Wǒ yǐqián bù chōuyān, xiànzài chōu le.) Trước đây tôi không hút thuốc, nhưng bây giờ thì có.
Vì sao? Vì thói quen là một "trạng thái" hoặc một "sự không làm" từng tồn tại trong quá khứ. Nó không phải một sự kiện đơn lẻ không hoàn thành; nó là chế độ hoạt động chung của bạn.
Bảng quy tắc phủ định Bu vs Mei
Đây là bảng tóm tắt bạn cần. Lưu lại nhé.
| Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 我不去 | 我不去 | Wǒ bù qù | Tôi không đi | Hành động hiện tại (từ chối/thói quen) |
| 我明天不去 | 我明天不去 | Wǒ míngtiān bù qù | Ngày mai tôi sẽ không đi | Hành động tương lai |
| 我没去 | 我没去 | Wǒ méi qù | Tôi đã không đi | Sự kiện quá khứ |
| 我以前不去 | 我以前不去 | Wǒ yǐqián bù qù | Trước đây tôi không đi | Thói quen quá khứ |
| 我没有书 | 我没有书 | Wǒ méi yǒu shū | Tôi không có sách | Có (mọi thời điểm) |
| 昨天不是星期一 | 昨天不是星期一 | Zuótiān bú shì xīngqī yī | Hôm qua không phải thứ Hai | Là (mọi thời điểm) |
| 今天不热 | 今天不热 | Jīntiān bù rè | Hôm nay không nóng | Tính từ |
| 还没好 | 还没好 | Hái méi hǎo | Chưa sẵn sàng/chưa xong | Chưa |
Lỗi thường gặp với tính từ
Tính từ gần như luôn đi với Bu.
他不高兴。(Tā bù gāoxìng.) Anh ấy không vui.
Nếu bạn dùng Mei với tính từ, bạn thường gợi ý một sự so sánh hoặc một thay đổi chưa xảy ra yet.
天气还没冷。(Tiānqì hái méi lěng.) Thời tiết vẫn chưa lạnh đi.
Điều này ngụ ý bạn đang chờ trời trở lạnh. Nếu bạn chỉ muốn mô tả nhiệt độ ngay bây giờ, hãy dùng Bu.
Nếu bạn còn vướng các cặp ngữ pháp cơ bản khác, hãy đọc tiếp Hui vs Neng vs Keyi hoặc Hai vs Ye. Dùng đúng những hạt nhỏ này là 80% của việc nghe tự nhiên hơn.



