
Vua KTV
Grammar in this story
一…就As soon as with 一…就 (yi...jiu) · TOCFL a1Lesson coming later然后 后来 以后Sequencing with 然后, 后来, and 以后 · TOCFL a2Lesson coming later
KTV。
Đại Vỹ vốn dĩ không muốn đi KTV hát.
:“,。”
Anh ấy nói với bạn bè: "Tôi hay xấu hổ lắm, các bạn cứ đi đi."
。
Nhưng bạn bè nhất định bắt anh ấy cũng phải đi.
,,。
Không ngờ, Đại Vỹ vừa cầm lấy micro thì dường như biến thành một người khác.
一…就
,。
Anh ấy không những đứng dậy nhảy múa, mà còn hát to rất nhiều bài hát thịnh hành.
,,。
Sau đó, anh ấy hát liên tục trong ba tiếng đồng hồ, ngay cả một ngụm nước cũng không uống.
然后 后来 以后
,“KTV”。
Mọi người đều giật mình; hóa ra Đại Vỹ trầm tính mới chính là "Vua KTV" thực thụ.
Finish this story
Mark it read when you are done so your path and recommendations can move forward.